Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
特拉法尔加
Tè lā fǎ ěr jiā

Trafalgar

Cụm từ
特拉法尔加广场
Tè lā fǎ ěr jiā guǎng chǎng

Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)

Cụm từ
特拉法加广场
Tè lā fǎ jiā Guǎng chǎng

Quảng trường Trafalgar (Luân Đôn)

Cụm từ
特拉华
Tè lā huá

Delaware, tiểu bang Hoa Kỳ

Cụm từ
特拉华河
Tè lā huá Hé

Sông Delaware, giữa bang Pennsylvania và Delaware, Hoa Kỳ

Cụm từ
特拉华州
Tè lā huá zhōu

Delaware, tiểu bang Hoa Kỳ

Cụm từ
特来
tè lái

đến với mục đích cụ thể trong đầu

Cụm từ
特朗普
Tè lǎng pǔ

Donald Trump (1946-), doanh nhân Mỹ, tổng thống Hoa Kỳ 2017-2021

Cụm từ
特拉维夫
Tè lā wéi fū

Tel Aviv; Tel Aviv-Yafo

Cụm từ
特雷莎
Tè léi shā

Teresa; Theresa (tên)

Cụm từ
特雷沃
Tè léi wò

Trevor (tên)

Cụm từ
特例
tè lì

trường hợp đặc biệt; ví dụ cô lập

Cụm từ
特利
Tè lì

(tên) Terry

Cụm từ
特立独行
tè lì dú xíng

không theo lẽ thường; độc lập trong hành động

Cụm từ
特里尔
Tè lǐ ěr

Trier (thành phố ở Đức)

Cụm từ
特立尼达
Tè lì ní dá

Trinidad

Cụm từ
特立尼达和多巴哥
Tè lì ní dá hé Duō bā gē

Trinidad and Tobago

Cụm từ
特里普拉
Tè lǐ pǔ lā

Tripura (bang của Ấn Độ)

Cụm từ
特里萨
Tè lǐ sà

Teresa; Theresa (tên)

Cụm từ
特鲁埃尔
Tè lǔ āi ěr

Tergüel hoặc Teruel, Tây Ban Nha

Cụm từ
特鲁多
Tè lǔ duō

Pierre Trudeau (1919-2000), thủ tướng Canada 1980-1984 và 1968-1979; Justin Trudeau (1971-), thủ tướng Canada từ 2015

Cụm từ
特伦顿
Tè lún dùn

Trenton, thủ phủ của New Jersey

Cụm từ
特罗多斯
Tè luó duō sī

Troodos, Síp

Cụm từ
特洛伊
Tè luò yī

thành cổ Troy

Cụm từ
特洛伊木马
Tè luò yī Mù mǎ

ngựa gỗ thành Troy

Cụm từ
特卖
tè mài

xả hàng; bán giảm giá

Cụm từ
特卖会
tè mài huì

sự kiện khuyến mãi; bán hạ giá

Cụm từ
特么
tè me

cách nói tránh tương đương với 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Cụm từ
特免
tè miǎn

miễn đặc biệt

Cụm từ
特敏福
tè mǐn fú

oseltamivir; Tamiflu

Cụm từ