Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涕唾

tì tuò

涕唾 là gì?

涕唾 [tì tuò] có nghĩa là chất nhầy mũi và nước bọt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涕唾 trong tiếng Việt

chất nhầy mũi và nước bọt

Cách đọc và ghi nhớ 涕唾

涕唾 được đọc là tì tuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất nhầy mũi và nước bọt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan