Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提箱

tí xiāng

提箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提箱 trong tiếng Việt

  1. va li
  2. túi du lịch
Tra từ liên quan