Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提线木偶提線木偶

tí xiàn mù ǒu

提线木偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提线木偶 trong tiếng Việt

con rối dây

Tra từ liên quan