题献題獻 tí xiàn 题献 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 题献 trong tiếng Việt đề tặng (sách, phim,... cho ai đó) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan