Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梯式配股

tī shì pèi gǔ

梯式配股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梯式配股 trong tiếng Việt

bán cổ phiếu theo kiểu bậc thang

Tra từ liên quan