Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剔透

tī tòu

剔透 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剔透 trong tiếng Việt

trong trẻo và tinh khiết; (về người) nhanh trí

Tra từ liên quan