Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
谈朋友
tán péng you

hẹn hò với ai đó

Cụm từ
弹片
tán piàn

miếng gảy đàn

Cụm từ
叹气
tàn qì

thở dài; thở hắt ra

Cụm từ
探奇
tàn qí

tìm kiếm phong cảnh hoặc địa điểm đặc biệt

Cụm từ
谈起
tán qǐ

nhắc đến; nói đến; nói về

Cụm từ
摊钱
tān qián

chia sẻ chi phí

Cụm từ
弹琴
tán qín

chơi hoặc gảy đàn lute hoặc nhạc cụ có dây khác

Cụm từ
探亲
tàn qīn

về thăm gia đình

Cụm từ
碳氢化合物
tàn qīng huà hé wù

hydrocacbon

Cụm từ
谈情说爱
tán qíng shuō ài

nói lời yêu thương (thành ngữ); bắt đầu mối quan hệ lãng mạn

Thành ngữ
弹球
tán qiú

chơi bi

Cụm từ
探求
tàn qiú

tìm kiếm; theo đuổi; điều tra

Cụm từ
贪求
tān qiú

theo đuổi một cách tham lam; khao khát

Cụm từ
弹球盘
tán qiú pán

pachinko

Cụm từ
贪求无厌
tān qiú wú yàn

tham lam không biết chán (thành ngữ)

Thành ngữ
摊儿
tān r

biến thể er hoá của 攤|摊[tan1]

Cụm từ
坦然
tǎn rán

bình tĩnh; không bối rối

Cụm từ
坦然无惧
tǎn rán wú jù

giữ bình tĩnh và không khiếp sợ

Cụm từ
瘫软
tān ruǎn

mềm nhũn; yếu ớt

Cụm từ
坦桑尼亚
Tǎn sāng ní yà

Tanzania

Cụm từ
贪色
tān sè

tham sắc; đam mê nhục dục với phụ nữ

Cụm từ
摊晒
tān shài

trải ra để phơi khô

Cụm từ
叹赏
tàn shǎng

thán phục; bày tỏ sự thán phục

Cụm từ
探伤
tàn shāng

kiểm tra khuyết tật kim loại (bằng tia X, siêu âm, v.v.)

Cụm từ
摊商
tān shāng

chủ quầy hàng; người bán rong

Cụm từ
坦尚尼亚
Tǎn shàng ní yà

Tanzania (Đài Loan)

Cụm từ
弹射
tán shè

phóng bằng máy phóng; phóng ra; bắn ra (khỏi máy bay); bắn

Cụm từ
弹舌
tán shé

tạo ra âm lưỡi; luyến láy

Cụm từ
弹射出
tán shè chū

phóng ra; bắn ra

Cụm từ
探身
tàn shēn

nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Cụm từ