天南海北 tiān nán - hǎi běi 天南海北 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天南海北 trong tiếng Việt xem 天南地北[tian1nan2-di4bei3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan