Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天南地北

tiān nán - dì běi

天南地北 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天南地北 trong tiếng Việt

cách xa; đến từ những nơi khác nhau; từ khắp mọi nơi; (nói) đủ chuyện

Tra từ liên quan