天南地北 tiān nán - dì běi 天南地北 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天南地北 trong tiếng Việt cách xa; đến từ những nơi khác nhau; từ khắp mọi nơi; (nói) đủ chuyện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan