Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
贪生怕死
tān shēng pà sǐ

tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát; bám víu vào cuộc sống; chỉ quan tâm đến việc bảo toàn mạng sống

Thành ngữ
探身子
tàn shēn zi

cúi người tới; nghiêng ra

Cụm từ
弹射座舱
tán shè zuò cāng

khoang phóng thoát hiểm

Cụm từ
弹射座椅
tán shè zuò yǐ

ghế phóng thoát hiểm

Cụm từ
探视
tàn shì

thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu

Cụm từ
贪食
tān shí

tham ăn; tham lam

Cụm từ
探视权
tàn shì quán

quyền thăm nom (pháp luật)

Cụm từ
摊事儿
tān shì r

(khẩu ngữ) gặp rắc rối

Khẩu ngữ
摊售
tān shòu

dựng quầy hàng

Cụm từ
摊手
tān shǒu

giơ tay lên; thả lỏng tay; buông bỏ

Cụm từ
坦率
tǎn shuài

thẳng thắn (thảo luận); bộc trực; mở lòng

Cụm từ
潭水
tán shuǐ

nước sâu

Cụm từ
碳水化合物
tàn shuǐ huà hé wù

carbohydrate

Cụm từ
谭嗣同
Tán Sì tóng

Tan Sitong (1865-1898), nhà văn và chính trị gia thời Thanh, một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 của phong trào cải cách thất bại năm 1898

Cụm từ
碳酸
tàn suān

axit cacbonic; cacbonat

Cụm từ
碳酸钙
tàn suān gài

canxi cacbonat

Cụm từ
碳酸钾
tàn suān jiǎ

kali cacbonat

Cụm từ
碳酸钠
tàn suān nà

soda; natri cacbonat (hóa học)

Cụm từ
碳酸氢钠
tàn suān qīng nà

natri bicacbonat

Cụm từ
碳酸岩
tàn suān yán

đá cacbonat (địa chất)

Cụm từ
碳酸盐
tàn suān yán

muối cacbonat (hóa học)

Cụm từ
探索
tàn suǒ

khám phá; thăm dò

Cụm từ
探索性
tàn suǒ xìng

mang tính khám phá

Cụm từ
坍塌
tān tā

sụp đổ

Cụm từ
啴啴
tān tān

(văn học) thở hổn hển (của động vật kéo); (văn học) đông đúc ấn tượng

Cụm từ
谈谈
tán tán

thảo luận; trò chuyện

Cụm từ
覃塘
Tán táng

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
覃塘区
Tán táng qū

quận Tantang của thành phố Quế Cảng 貴港市|贵港市[Gui4 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
探讨
tàn tǎo

điều tra; thăm dò

Cụm từ
忐忑
tǎn tè

lo lắng; bồn chồn

Cụm từ