Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田纳西田納西

Tián nà xī

田纳西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田纳西 trong tiếng Việt

Tennessee

Tra từ liên quan