Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天亲天親

tiān qīn

天亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天亲 trong tiếng Việt

ruột thịt của một người

Tra từ liên quan