Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舔屁股

tiǎn pì gu

舔屁股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舔屁股 trong tiếng Việt

  1. liếm đít ai đó
  2. nịnh bợ
Tra từ liên quan