Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天桥立天橋立

Tiān qiáo lì

天桥立 là gì?

天桥立 [Tiān qiáo lì] có nghĩa là Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天桥立 trong tiếng Việt

Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản

Cách đọc và ghi nhớ 天桥立

天桥立 được đọc là Tiān qiáo lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan