Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天平动天平動

tiān píng dòng

天平动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天平动 trong tiếng Việt

(thiên văn) sự rung lắc

Tra từ liên quan