Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天伦之乐天倫之樂

tiān lún zhī lè

天伦之乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天伦之乐 trong tiếng Việt

tình yêu và niềm vui gia đình; hạnh phúc gia đình

Tra từ liên quan