Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填密

tián mì

填密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填密 trong tiếng Việt

  1. đóng gói
  2. bao bì
Tra từ liên quan