Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田陌

tián mò

田陌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田陌 trong tiếng Việt

lối đi giữa các ruộng; cánh đồng

Tra từ liên quan