Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天平

tiān píng

天平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天平 trong tiếng Việt

cân (để cân đo)

Tra từ liên quan