Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天青石

tiān qīng shí

天青石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天青石 trong tiếng Việt

đá lưu ly

Tra từ liên quan