Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田七

tián qī

田七 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田七 trong tiếng Việt

  1. tam thất
  2. nguyên liệu sâm tam thất
Tra từ liên quan