Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天门冬天門冬

tiān mén dōng

天门冬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天门冬 trong tiếng Việt

măng tây

Tra từ liên quan