Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧灼伤燒灼傷

shāo zhuó shāng

烧灼伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧灼伤 trong tiếng Việt

  1. bị bỏng
  2. bỏng rát
Tra từ liên quan