傻气 là gì?
傻气 [shǎ qì] có nghĩa là ngốc nghếch; tính ngốc nghếch.
Nghĩa của từ 傻气 trong tiếng Việt
- ngốc nghếch
- tính ngốc nghếch
Cách đọc và ghi nhớ 傻气
傻气 được đọc là shǎ qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngốc nghếch; tính ngốc nghếch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .