沙僧 là gì?
沙僧 [Shā Sēng] có nghĩa là Sa Ngộ Tịnh.
Nghĩa của từ 沙僧 trong tiếng Việt
Sa Ngộ Tịnh
Cách đọc và ghi nhớ 沙僧
沙僧 được đọc là Shā Sēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sa Ngộ Tịnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .