Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙僧

Shā Sēng

沙僧 là gì?

沙僧 [Shā Sēng] có nghĩa là Sa Ngộ Tịnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙僧 trong tiếng Việt

Sa Ngộ Tịnh

Cách đọc và ghi nhớ 沙僧

沙僧 được đọc là Shā Sēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sa Ngộ Tịnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan