烧灼疼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烧灼疼
đau rát
Giản thể烧灼疼
Phồn thể燒灼疼
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng