杀气腾腾殺氣騰騰 shā qì téng téng 杀气腾腾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杀气腾腾 trong tiếng Việt hung dữ; trông đầy sát khí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan