Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霎霎

shà shà

霎霎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霎霎 trong tiếng Việt

(tượng thanh) mưa rơi; khí lạnh; gió lạnh

Tra từ liên quan