杀伤力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
杀伤力
sức sát thương; tính gây hại
Giản thể杀伤力
Phồn thể殺傷力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng