Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀伤力殺傷力

shā shāng lì

杀伤力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀伤力 trong tiếng Việt

  1. sức sát thương
  2. tính gây hại
Tra từ liên quan