煞气腾腾 là gì?
煞气腾腾 [shā qì téng téng] có nghĩa là biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2].
Nghĩa của từ 煞气腾腾 trong tiếng Việt
biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]
Cách đọc và ghi nhớ 煞气腾腾
煞气腾腾 được đọc là shā qì téng téng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .