煞气腾腾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
煞气腾腾
biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]
Giản thể煞气腾腾
Phồn thể煞氣騰騰
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng