沙士
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沙士
xá xị; bia gốc; SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)
Giản thể沙士
Phồn thể沙士
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng