Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙士

shā shì

沙士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙士 trong tiếng Việt

  1. xá xị
  2. bia gốc
  3. SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)
Tra từ liên quan