煞气煞氣 shà qì 煞气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 煞气 trong tiếng Việt ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan