Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞气煞氣

shà qì

煞气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞气 trong tiếng Việt

ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi

Tra từ liên quan