煞气
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
煞气
ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi
Giản thể煞气
Phồn thể煞氣
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng