Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙碛沙磧

shā qì

沙碛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙碛 trong tiếng Việt

(văn học) sa mạc; bờ cát

Tra từ liên quan