Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀身成仁殺身成仁

shā shēn chéng rén

杀身成仁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀身成仁 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) chết vì nghĩa
  2. hy sinh như một liệt sĩ
Tra từ liên quan