Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稍纵即逝稍縱即逝

shāo zòng jí shì

稍纵即逝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稍纵即逝 trong tiếng Việt

  1. thoáng qua
  2. ngắn ngủi
Tra từ liên quan