沙盘沙盤
沙盘 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 沙盘 trong tiếng Việt
bàn cát (quân sự); mô hình địa hình 3D (cho tiếp thị bất động sản, lớp học địa lý, v.v.); khay cát (để viết chữ)
bàn cát (quân sự); mô hình địa hình 3D (cho tiếp thị bất động sản, lớp học địa lý, v.v.); khay cát (để viết chữ)