杀人灭口殺人滅口 shā rén - miè kǒu 杀人灭口 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杀人灭口 trong tiếng Việt (thành ngữ) giết người để diệt khẩu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan