Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀人灭口殺人滅口

shā rén - miè kǒu

杀人灭口 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀人灭口 trong tiếng Việt

(thành ngữ) giết người để diệt khẩu

Tra từ liên quan