Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勺子

sháo zi

勺子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勺子 trong tiếng Việt

cái muỗng; cái vá; LT:把[ba3]

Tra từ liên quan