沙坡头
khu Shapo của thành phố Zhongwei 中衛市|中卫市[Zhong1 wei4 shi4], Ninh Hạ
khu Shapo của thành phố Zhongwei 中衛市|中卫市[Zhong1 wei4 shi4], Ninh Hạ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Shapo của thành phố Zhongwei 中衛市|中卫市[Zhong1 wei4 shi4], Ninh Hạ
›沙坑杆shā kēng gāngậy đánh cát (golf)
›沙坑shā kēnghố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf)
›沙坪坝Shā píng bàSa Bình Bá, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›沙地话Shā dì huàxem 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]
›沙坪坝区Shā píng bà QūSa Bình Bá, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›沙地shā dìbãi cát hoặc bờ sông; cồn cát; đất cát
›沙土shā tǔđất cát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.