Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀人案殺人案

shā rén àn

杀人案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀人案 trong tiếng Việt

vụ án giết người; vụ án mạng

Tra từ liên quan