Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情景

qíng jǐng

情景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情景 trong tiếng Việt

  1. cảnh tượng
  2. quang cảnh
  3. tình huống
  4. hoàn cảnh
Tra từ liên quan