清苦 qīng kǔ 清苦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清苦 trong tiếng Việt nghèo nhưng liêm khiết; nghèo khổ và giản dị; khắc khổ; giản dị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan