Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清苦

qīng kǔ

清苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清苦 trong tiếng Việt

nghèo nhưng liêm khiết; nghèo khổ và giản dị; khắc khổ; giản dị

Tra từ liên quan