Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻举妄动輕舉妄動

qīng jǔ wàng dòng

轻举妄动 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻举妄动 trong tiếng Việt

hành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ)

Tra từ liên quan