Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻击区輕擊區

qīng jī qū

轻击区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻击区 trong tiếng Việt

khu gạt bóng (golf)

Tra từ liên quan