Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾尽傾盡

qīng jìn

倾尽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾尽 trong tiếng Việt

làm hết sức; cống hiến tất cả những gì mình có

Tra từ liên quan