Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清洁袋清潔袋

qīng jié dài

清洁袋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清洁袋 trong tiếng Việt

túi đựng rác

Tra từ liên quan