清洁
sạch; sự làm sạch
sạch; sự làm sạch
清洁 thường mang nghĩa “sạch”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 清洁 cùng cụm 清洁工 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhân viên vệ sinh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chất tẩy rửa
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rửa; gội; làm sạch; thanh trừng; chải sạch
›清洁剂qīng jié jìchất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
›清洁器qīng jié qìmáy làm sạch
›清凉qīng liángmát; làm mát; (quần áo) hở hang
›清汤寡水qīng tāng guǎ shuǐđạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc
›清汤qīng tāngnước dùng; súp trong; consommé
›清洁工qīng jié gōngnhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác
›清净qīng jìngbình yên; yên tĩnh; thanh tịnh; thoát khỏi ảo tưởng ô nhiễm (Phật giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.