Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情急之下

qíng jí zhī xià

情急之下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情急之下 trong tiếng Việt

trong khoảnh khắc tuyệt vọng

Tra từ liên quan