Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
请假条請假條

qǐng jià tiáo

请假条 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 请假条 trong tiếng Việt

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)

Tra từ liên quan