请假条請假條 qǐng jià tiáo 请假条 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 请假条 trong tiếng Việt đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan